Truy xuất nguồn gốc đang là mục tiêu chiến lược của quốc gia, nhưng con đường triển khai trên thực tế lại không hề bằng phẳng. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích bức tranh toàn cảnh về TXNG tại Việt Nam, từ những rào cản lớn nhất đến các câu chuyện thành công đầy cảm hứng.
Bức tranh toàn cảnh: những thách thức cốt lõi
Dù lợi ích đã rõ ràng, việc nhân rộng mô hình TXNG trên cả nước đang đối mặt với nhiều rào cản:
· Sản xuất manh mún, nhỏ lẻ: Đây là thách thức lớn nhất. Việc áp dụng một hệ thống đồng bộ cho hàng triệu hộ nông dân với quy mô sản xuất nhỏ là cực kỳ khó khăn.
· Chi phí và trình độ công nghệ: Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ, phần mềm và đào tạo nhân lực vẫn là một gánh nặng đối với các doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã.
· Thiếu liên kết hệ thống: Tình trạng "mạnh ai nấy làm", mỗi địa phương, mỗi doanh nghiệp xây dựng một hệ thống riêng, không tương thích và không thể chia sẻ dữ liệu với nhau, tạo ra các "ốc đảo thông tin".
· Tính xác thực của dữ liệu: Hệ thống dù hiện đại đến đâu cũng trở nên vô nghĩa nếu thông tin đầu vào (do con người nhập liệu) không trung thực. Việc kiểm tra, giám sát vẫn còn nhiều hạn chế.
Đâu là động lực chính thúc đẩy TXNG?
Bất chấp khó khăn, có những "cú hích" mạnh mẽ đang thúc đẩy quá trình này:
· Sức ép từ thị trường xuất khẩu: Cuộc chiến chống khai thác thủy sản bất hợp pháp (IUU) của EU, các yêu cầu nghiêm ngặt từ thị trường Mỹ, Nhật Bản... buộc các doanh nghiệp phải minh bạch hóa chuỗi cung ứng.
· Sự quyết liệt của Chính phủ: Với các đề án, quyết định và thông tư mới, Chính phủ đang tạo ra một hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện và bắt buộc các bên phải tuân thủ.
· Nhận thức của người tiêu dùng: Người tiêu dùng Việt ngày càng thông thái và sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng.
Người thật, việc thật: Những câu chuyện thành công tiên phong
Khó khăn không có nghĩa là không thể. Nhiều doanh nghiệp Việt đã gặt hái "trái ngọt" nhờ đi đầu áp dụng TXNG:
· Xoài Mỹ Xương (Đồng Tháp): Hợp tác xã đã ứng dụng công nghệ Blockchain cho từng quả xoài. Mỗi sản phẩm khi xuất khẩu đều có một "lý lịch số" không thể làm giả, giúp chinh phục các thị trường khó tính và nâng cao giá trị sản phẩm lên nhiều lần.
· Thanh long Hoàng Phát: Nhờ áp dụng TXNG, công ty đã xuất khẩu thành công thanh long vào các thị trường "khó nhằn" như Mỹ, Nhật Bản, khẳng định vị thế của trái cây Việt.
Con đường phổ cập truy xuất nguồn gốc tại Việt Nam vẫn còn nhiều chông gai, đòi hỏi sự chung tay của cả Chính phủ, doanh nghiệp và người sản xuất. Tuy nhiên, những câu chuyện thành công đã chứng minh rằng: khi được đầu tư đúng đắn, TXNG chính là đòn bẩy mạnh mẽ nhất để nông sản và hàng hóa Việt Nam vươn ra biển lớn.
Doanh nghiệp của bạn đã sẵn sàng áp dụng truy xuất nguồn gốc nhưng còn băn khoăn giữa ma trận công nghệ và các quy định pháp lý? Bài viết này sẽ phân tích rõ các công nghệ cốt lõi và cập nhật những quy định quan trọng nhất mà bạn cần nắm.
Các "trụ cột" công nghệ của hệ thống TXNG
Mỗi công nghệ đều có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với quy mô và sản phẩm khác nhau:
· Mã QR (QR Code): Phổ biến và tiện lợi
o Cách hoạt động: Là một mã ma trận hai chiều, có thể được quét dễ dàng bằng camera điện thoại. Khi quét, nó sẽ dẫn người dùng đến một trang web chứa thông tin chi tiết về sản phẩm.
o Ưu điểm: Chi phí triển khai thấp, dễ sử dụng cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng.
o Nhược điểm: Mức độ bảo mật không cao, thông tin có thể bị thay đổi bởi đơn vị quản lý hệ thống.
· Blockchain: Bảo mật và minh bạch tuyệt đối
o Cách hoạt động: Là một cuốn sổ cái kỹ thuật số phi tập trung. Mọi thông tin (nhật ký sản xuất, chứng nhận, vận chuyển) được ghi vào các "khối" (block) và liên kết với nhau bằng mã hóa.
o Ưu điểm: Dữ liệu một khi đã được ghi vào blockchain thì không thể sửa đổi hay xóa bỏ. Điều này đảm bảo tính minh bạch và chống gian lận tuyệt đối.
o Nhược điểm: Chi phí triển khai và vận hành cao, đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật phức tạp hơn. Thường phù hợp với các sản phẩm có giá trị cao hoặc xuất khẩu.
· Các công nghệ khác: RFID (Nhận dạng qua tần số vô tuyến), IoT (Internet vạn vật) cũng đang được tích hợp để tự động hóa việc thu thập dữ liệu, giúp hệ thống thông minh và chính xác hơn.
Khung pháp lý về TXNG doanh nghiệp cần biết (Cập nhật 2025)
Chính phủ Việt Nam đang ngày càng siết chặt quản lý về TXNG. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý:
· Thông tư 02/2024/TT-BKHCN: Có hiệu lực từ ngày 01/06/2024, đây là văn bản quan trọng nhất quy định chi tiết về việc quản lý TXNG. Thông tư này yêu cầu hệ thống TXNG của doanh nghiệp phải đảm bảo khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu với Cổng Thông tin Truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa Quốc gia.
· Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN): Doanh nghiệp cần tuân thủ các TCVN liên quan như TCVN 12850:2019 về yêu cầu chung cho hệ thống, TCVN 13274:2020 về định dạng mã truy vết.
Việc lựa chọn công nghệ phù hợp và tuân thủ đúng quy định pháp lý là hai yếu tố then chốt để xây dựng một hệ thống truy xuất nguồn gốc thành công. Đây không chỉ là việc tuân thủ luật pháp mà còn là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai của doanh nghiệp.
Giữa một thị trường đầy cạnh tranh và nỗi lo về hàng giả, hàng kém chất lượng, làm thế nào để người tiêu dùng có thể tin tưởng vào sản phẩm mình chọn? Và làm sao để doanh nghiệp Việt chứng minh được giá trị và chất lượng của mình? Câu trả lời nằm gọn trong bốn chữ: Truy Xuất Nguồn Gốc.
Truy Xuất Nguồn Gốc (TXNG) thực chất là gì?
Hãy hình dung mỗi sản phẩm, từ mớ rau bạn mua ngoài chợ đến con tôm xuất khẩu, đều có một "tấm giấy khai sinh" kỹ thuật số. Đó chính là TXNG.
Một cách chuyên nghiệp, TXNG là khả năng theo dõi và xác định được toàn bộ quá trình hình thành của một sản phẩm, từ khâu nguyên liệu thô, sản xuất, chế biến, đóng gói, vận chuyển cho đến khi tới tay người tiêu dùng. Thông tin này được ghi nhận và lưu trữ một cách minh bạch, cho phép bất kỳ ai trong chuỗi cung ứng cũng có thể kiểm tra và xác thực.
Tại sao TXNG là xu thế tất yếu? Lợi ích cho tất cả!
TXNG không chỉ là một con tem dán cho có lệ, nó mang lại giá trị thực tiễn khổng lồ:
· Đối với Người tiêu dùng:
o An tâm tuyệt đối: Chỉ cần một thao tác quét mã QR bằng điện thoại, bạn có thể biết rõ sản phẩm mình mua được trồng ở đâu, chăm bón bằng gì, thu hoạch ngày nào.
o Lựa chọn thông minh: Dễ dàng chọn lựa những sản phẩm an toàn, chất lượng cao và tẩy chay hàng giả, hàng không rõ nguồn gốc.
· Đối với Doanh nghiệp:
o Tấm vé thông hành ra thế giới: Các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản coi TXNG là yêu cầu bắt buộc. Không có TXNG, hàng hóa Việt rất khó cạnh tranh trên sân chơi quốc tế.
o Xây dựng thương hiệu bền vững: Minh bạch hóa thông tin giúp xây dựng niềm tin vững chắc với khách hàng, nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu.
o Quản lý rủi ro hiệu quả: Khi có sự cố về chất lượng, doanh nghiệp có thể nhanh chóng truy vết, xác định nguyên nhân và thu hồi đúng lô hàng bị lỗi, giảm thiểu thiệt hại.
· Đối với Nền kinh tế:
o Nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
o Thúc đẩy sản xuất có trách nhiệm và bền vững.
Trong kỷ nguyên số, minh bạch không còn là một lựa chọn, mà là một tiêu chuẩn. Truy xuất nguồn gốc chính là công cụ mạnh mẽ nhất để doanh nghiệp Việt khẳng định chất lượng và để người tiêu dùng bảo vệ quyền lợi của chính mình.
Giữa một "rừng" sản phẩm đa dạng trên thị trường, người tiêu dùng ngày càng thông thái, khắt khe và luôn đòi hỏi sự minh bạch. Họ muốn biết câu chuyện đằng sau sản phẩm mình mua: nó đến từ đâu, được sản xuất như thế nào, và đã đi qua những đâu? Cùng lúc đó, vấn nạn hàng giả, hàng nhái, sản phẩm không rõ nguồn gốc đang bào mòn niềm tin và gây thiệt hại nặng nề cho các doanh nghiệp chân chính.
Vậy làm thế nào để giải quyết bài toán này? Câu trả lời nằm ở hai chữ: Truy xuất nguồn gốc. Đây chính là chiếc chìa khóa vàng giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin, bảo vệ thương hiệu và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu tất tần tật về khái niệm quan trọng này.
Hiểu một cách đơn giản nhất, truy xuất nguồn gốc là khả năng theo dõi và xác định toàn bộ hành trình của một sản phẩm qua từng công đoạn, từ khâu nguyên liệu thô ban đầu, qua quá trình sản xuất, chế biến, đến khi được phân phối và trao đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
Nó giống như một "cuốn nhật ký" điện tử chi tiết, ghi lại mọi thông tin liên quan đến sản phẩm. Chỉ với một thao tác quét mã QR Code trên bao bì, người tiêu dùng có thể nhìn thấy toàn bộ "dòng đời" của sản phẩm đó.
Nhiều người thường nhầm lẫn hai khái niệm này. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ:
| Tiêu chí | Xuất xứ (Origin) | Truy xuất Nguồn gốc (Traceability) |
| Bản chất | Thông tin tĩnh, một chiều. | Thông tin động, đa chiều, theo thời gian thực. |
| Nội dung | Chỉ cho biết sản phẩm được sản xuất tại đâu. (Ví dụ: "Made in Vietnam") | Cho biết toàn bộ câu chuyện: sản xuất ở đâu, khi nào, ai sản xuất, quy trình ra sao, chứng nhận gì, phân phối qua đâu... |
| Mục đích | Xác định quốc gia, vùng lãnh thổ sản xuất. | Minh bạch hóa toàn bộ chuỗi cung ứng, đảm bảo chất lượng và an toàn. |
Truy xuất nguồn gốc không chỉ là một xu hướng công nghệ, nó mang lại lợi ích thiết thực cho tất cả các bên tham gia vào chuỗi giá trị.
An tâm tuyệt đối: Được cung cấp đầy đủ thông tin để tự mình kiểm chứng chất lượng và độ an toàn của sản phẩm.
Tẩy chay hàng giả: Dễ dàng phát hiện và tránh xa các sản phẩm không có thông tin rõ ràng.
Tương tác với thương hiệu: Cảm thấy gắn kết hơn khi biết rõ về câu chuyện và tâm huyết của nhà sản xuất.
Bảo vệ thương hiệu: Là vũ khí sắc bén nhất chống lại hàng giả, hàng nhái đang phá hoại uy tín công ty.
Tăng lợi thế cạnh tranh: Sản phẩm minh bạch luôn được người tiêu dùng ưu tiên và sẵn sàng trả giá cao hơn.
Tối ưu hóa quản lý: Số hóa quy trình giúp theo dõi sản xuất, quản lý kho, kiểm soát chuỗi phân phối hiệu quả, giảm thiểu sai sót và thất thoát.
"Tấm vé thông hành" xuất khẩu: Đáp ứng các tiêu chuẩn truy xuất khắt khe của các thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nhật Bản.
Nhanh chóng xử lý khủng hoảng: Dễ dàng khoanh vùng và thu hồi lô hàng khi có sự cố xảy ra, giảm thiểu thiệt hại.
Dễ dàng quản lý: Nhanh chóng kiểm tra, giám sát chất lượng hàng hóa lưu thông trên thị trường.
Thúc đẩy sản xuất minh bạch: Khuyến khích các doanh nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn và quy định.
Một hệ thống truy xuất nguồn gốc hoàn chỉnh thường bao gồm 3 yếu tố cốt lõi:
Mã định danh (Thường là mã QR Code): Được xem là "cánh cổng" kết nối thế giới thực và thế giới số. Mỗi sản phẩm hoặc lô sản phẩm sẽ được gắn một mã QR duy nhất, không trùng lặp.
Nền tảng phần mềm: Đây là "bộ não" của hệ thống. Một nền tảngクラウドベース(Cloud-based) cho phép doanh nghiệp khai báo, lưu trữ, quản lý và chia sẻ toàn bộ dữ liệu của chuỗi cung ứng một cách an toàn.
Thiết bị phần cứng: Bao gồm các thiết bị cần thiết như smartphone để quét mã, máy in tem nhãn, máy tính để quản trị hệ thống.
Câu trả lời là CÓ, đối với nhiều ngành hàng và đang dần trở thành tiêu chuẩn chung.
Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều nghị định và đề án (như Đề án 100) nhằm thúc đẩy và chuẩn hóa hoạt động truy xuất nguồn gốc, đặc biệt cho các ngành hàng nông sản, thực phẩm, dược phẩm... Việc tuân thủ không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động đúng pháp luật mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội và sự chuyên nghiệp.
Trong bối cảnh thị trường năm 2025 và xa hơn, truy xuất nguồn gốc đã chuyển từ một yếu tố "nên có" thành "phải có". Nó không đơn thuần là việc dán một con tem lên sản phẩm, mà là một chiến lược kinh doanh thông minh – một sự đầu tư cho niềm tin, cho sự bền vững và cho tương lai của chính thương hiệu.
Doanh nghiệp nào nắm bắt và triển khai truy xuất nguồn gốc sớm sẽ là người chiến thắng trong cuộc đua chinh phục lòng tin của khách hàng.
Doanh nghiệp của bạn đã sẵn sàng để minh bạch hóa sản phẩm và bứt phá trên thị trường chưa?
Hãy để lại thông tin hoặc liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận được một buổi tư vấn miễn phí về giải pháp truy xuất nguồn gốc phù hợp nhất!
Nhiều doanh nghiệp nhận thấy tầm quan trọng của Truy xuất nguồn gốc, nhưng lại chần chừ vì một nỗi lo chung: "Liệu quy trình triển khai có phức tạp không? Cần chuẩn bị những gì? Liệu nhân viên của mình có làm được không?"
Thực tế, việc áp dụng một hệ thống TXNG hiện đại đơn giản hơn bạn nghĩ rất nhiều, miễn là bạn có một lộ trình rõ ràng. Bài viết này sẽ là một tấm bản đồ chi tiết, dẫn dắt bạn qua từng bước để biến ý tưởng minh bạch hóa sản phẩm thành hiện thực một cách trơn tru và hiệu quả.
Đây là bước đầu tiên và cũng là quan trọng nhất, quyết định đến 70% sự thành công của dự án. Một nhà cung cấp giải pháp TXNG không chỉ bán cho bạn phần mềm, họ phải là một đối tác đồng hành. Khi lựa chọn, hãy cân nhắc các tiêu chí sau:
Nền tảng công nghệ ổn định: Hệ thống phải hoạt động mượt mà, bảo mật cao và có khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn.
Giao diện thân thiện: Phần mềm phải trực quan, dễ sử dụng cho cả cấp quản lý và nhân viên vận hành trực tiếp.
Khả năng tùy biến: Giải pháp có thể điều chỉnh để phù hợp với quy trình và đặc thù riêng của ngành hàng, sản phẩm của bạn.
Đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp: Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng. Hãy đảm bảo đối tác có đội ngũ sẵn sàng hỗ trợ bạn từ khâu cài đặt, đào tạo cho đến khi vận hành và cả sau này.

Hệ thống TXNG mạnh mẽ đến đâu cũng sẽ vô nghĩa nếu không có dữ liệu chất lượng. Trước khi bắt đầu, doanh nghiệp cần tập hợp và chuẩn hóa các thông tin sẽ được đưa lên hệ thống. Hãy coi đây là cơ hội để bạn hệ thống lại toàn bộ "hồ sơ" sản phẩm của mình.
Những thông tin cơ bản cần chuẩn bị bao gồm:
Thông tin pháp lý: Giấy phép kinh doanh, các chứng nhận chất lượng (VietGAP, GlobalGAP, ISO, OCOP...).
Hồ sơ sản phẩm: Tên sản phẩm, mô tả, thành phần, hướng dẫn sử dụng, câu chuyện sản phẩm.
Quy trình sản xuất: Mô tả chi tiết các công đoạn từ khâu gieo trồng/nhập nguyên liệu, chăm sóc/chế biến, thu hoạch/đóng gói...
Tư liệu hình ảnh & video: Hình ảnh trang trại, nhà xưởng, sản phẩm, video quy trình... để làm cho thông tin tra cứu trở nên sinh động và đáng tin cậy hơn.
Sau khi đã có dữ liệu, đây là lúc tạo ra "chứng minh thư" cho sản phẩm.
Tạo mã trên phần mềm: Dựa trên thông tin đã khai báo, hệ thống sẽ giúp bạn tạo ra các mã QR Code duy nhất cho từng lô sản phẩm hoặc thậm chí từng sản phẩm riêng lẻ.
In và dán tem: Bạn có thể lựa chọn nhiều hình thức như in tem decal để dán lên bao bì, hoặc tích hợp in mã QR trực tiếp lên thiết kế bao bì sản phẩm. Hãy chú ý đến chất liệu tem chống nước, chống xước và vị trí dán tem dễ thấy, thuận tiện cho người dùng quét mã.
Công nghệ chỉ là công cụ, con người mới là yếu tố quyết định sự thành công. Để hệ thống thực sự "sống", doanh nghiệp cần:
Cập nhật dữ liệu theo thời gian thực: Phân công rõ trách nhiệm cho nhân sự ở từng công đoạn (ví dụ: bộ phận sản xuất cập nhật nhật ký chăm sóc, bộ phận kho cập nhật thông tin xuất hàng...).
Tổ chức đào tạo nội bộ: Đối tác cung cấp giải pháp sẽ có trách nhiệm đào tạo cho đội ngũ của bạn. Hãy đảm bảo mọi nhân viên liên quan đều hiểu rõ vai trò của mình và sử dụng thành thạo hệ thống. Một hệ thống tốt là một hệ thống mà người công nhân cũng có thể thao tác dễ dàng chỉ sau một vài buổi hướng dẫn.
Ham rẻ mà bỏ qua chất lượng hỗ trợ: Chọn một giải pháp giá rẻ nhưng không có đội ngũ hỗ trợ sẽ khiến bạn "đơn độc" khi gặp sự cố, gây đình trệ hoạt động.
Khai báo thông tin sơ sài, cho có lệ: Giá trị của TXNG nằm ở sự chi tiết và trung thực. Thông tin không đầy đủ sẽ làm giảm niềm tin của khách hàng.
Xem nhẹ việc đào tạo nội bộ: Một hệ thống mạnh mẽ nhưng nhân viên không biết cách sử dụng đúng sẽ không bao giờ phát huy được hiệu quả.
Như bạn thấy, quy trình triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc hoàn toàn không phức tạp. Bằng cách chia nhỏ thành các bước rõ ràng và lựa chọn một đối tác đồng hành tin cậy, việc minh bạch hóa sản phẩm và nâng tầm thương hiệu hoàn toàn nằm trong tầm tay của bạn.
Đừng để những băn khoăn về kỹ thuật cản trở bước tiến của doanh nghiệp bạn.
Hãy đặt lịch xem DEMO hệ thống ngay hôm nay! Các chuyên gia của chúng tôi sẽ trình diễn trực quan cách hệ thống vận hành và giải đáp mọi thắc mắc của bạn.
Mã số, mã vạch được coi là “chứng minh thư” của sản phẩm, giúp xác định nguồn gốc xuất xứ, hỗ trợ quản lý nhà nước, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Tuy nhiên, mã số, mã vạch đang bị một số tổ chức, cá nhân lợi dụng để hợp thức hóa hàng hóa không rõ nguồn gốc.
Một trong những hành vi vi phạm phổ biến là việc doanh nghiệp, cơ sở sản xuất nhỏ lẻ sử dụng trái phép mã số, mã vạch của doanh nghiệp khác đã được cấp hợp lệ. Điều này khiến người tiêu dùng không thể phân biệt thật, giả bằng mắt thường hoặc quét mã đơn thuần.
Một lỗ hổng khác là sản phẩm có gắn mã số, mã vạch nhưng không được kê khai trên Hệ thống cơ sở dữ liệu mã số, mã vạch quốc gia (VNPC). Khi người tiêu dùng, cơ quan chức năng quét mã, không truy xuất được thông tin. Tình trạng này do nhiều doanh nghiệp sau khi được cấp mã số, mã vạch đã không thực hiện nghĩa vụ kê khai thông tin sản phẩm theo quy định hoặc cố tình né tránh để không bị truy xuất.
Thị trường cũng xuất hiện ngày càng nhiều sản phẩm dán mã vạch chưa từng được cấp bởi tổ chức quản lý có thẩm quyền tại Việt Nam (GS1 Việt Nam) và không tồn tại trong bất kỳ hệ thống dữ liệu chính thống nào. Phổ biến là ở các sản phẩm hàng hóa bán online, hàng xách tay không rõ xuất xứ hoặc hàng hóa sản xuất không phép. Đáng lo ngại hơn, một số doanh nghiệp cố tình tạo ra mã số giống cấu trúc mã thật, đánh lừa người tiêu dùng và cả hệ thống phân phối. Trong khi đó, các siêu thị, cửa hàng nhỏ lẻ thường chỉ kiểm tra mã bằng phần mềm nội bộ, không đối chiếu dữ liệu trên VNPC đã tạo điều kiện để mã giả “lọt lưới”.
Một hình thức tinh vi hơn là việc doanh nghiệp trong nước sử dụng mã số, mã vạch của nước ngoài, nhưng không có bất kỳ giấy tờ ủy quyền, xác thực nào từ chủ sở hữu nước ngoài. Thời gian qua, nhiều mặt hàng như sữa ngoại, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng cao cấp liên tục bị phát hiện. Điển hình như vụ việc hơn 600 loại sữa bị làm giả gắn tem mác mã vạch Mỹ, Australia được phân phối bởi mạng lưới bao gồm chín công ty với các dòng sữa giả phổ biến như: Cilonmum, Talacmum, Colos 24h Premium, Bold Milk, Sure IQ Sure Gold,...
Nhiều chuyên gia trong lĩnh vực mã số, mã vạch cảnh báo việc bãi bỏ thủ tục xác thực mã nước ngoài như hiện nay tại Nghị định số 13/2022/NĐ-CP đang mở đường cho mã vạch không rõ nguồn gốc len lỏi vào thị trường.
Nếu không được xác thực và kiểm soát, mã vạch nước ngoài có thể trở thành “tấm hộ chiếu” giả giúp hàng lậu, hàng giả xâm nhập thị trường. Thực tế, nhiều thương hiệu sữa nhập khẩu nổi tiếng đã nhiều lần bị làm giả tại Việt Nam và rất khó xử lý nếu không có cơ sở xác minh mã gốc. Vì thế, bên cạnh việc xác thực mã số, mã vạch nước ngoài, cần ban hành hướng dẫn chi tiết về các điều kiện sử dụng mã số, mã vạch nước ngoài trong lưu thông thương mại nội địa.
Doanh nghiệp sau khi được cấp mã số, mã vạch cần phải kê khai đầy đủ thông tin sản phẩm trên VNPC. Đồng thời, các đơn vị phân phối như siêu thị, cửa hàng tiện lợi cũng cần kết nối phần mềm bán hàng với hệ thống này để kiểm tra thông tin, ngăn chặn sản phẩm không rõ nguồn gốc.
Song song với mã vạch truyền thống, cần đẩy mạnh ứng dụng các giải pháp xác thực nâng cao như truy xuất nguồn gốc điện tử, tem chống giả thông minh, tích hợp đa lớp bảo mật và khả năng xác minh tức thời qua điện thoại thông minh, trong đó mỗi sản phẩm cần có một mã định danh duy nhất, không thể sao chép và được liên kết với hệ thống dữ liệu xác thực trung tâm, giúp cả người tiêu dùng lẫn nhà phân phối kiểm tra nhanh chóng nguồn gốc.
Cùng với đó, mỗi người tiêu dùng cần là một “chốt chặn” quan trọng, với việc được trang bị kỹ năng kiểm tra mã sản phẩm, biết sử dụng các ứng dụng truy xuất chính thống thay vì chỉ dựa vào ứng dụng quét mã chung chung không kết nối với cơ sở dữ liệu gốc. Cơ quan quản lý nhà nước cần thường xuyên kiểm tra thị trường, kết hợp dữ liệu từ VNPC để phát hiện sai phạm về mã số, mã vạch, đồng thời, truyền thông rõ ràng đến người dân về quy chuẩn mã số, mã vạch và cách nhận biết các vi phạm.
Nguồn: Báo Nhân Dân